
Kiểm kê khí nhà kính (KNK) đang trở thành một nội dung quan trọng đối với doanh nghiệp trong quá trình thực hiện các mục tiêu giảm phát thải, chuyển đổi xanh và phát triển bền vững. Tại Việt Nam, hoạt động kiểm kê KNK vừa gắn với yêu cầu của pháp luật về bảo vệ môi trường, vừa có thể được thực hiện theo các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 14064.
KIỂM KÊ VÀ THẨM TRA KHÍ NHÀ KÍNH TẠI VIỆT NAM: YÊU CẦU PHÁP LUẬT VÀ TIÊU CHUẨN ISO
1. Kiểm kê khí nhà kính là gì?
Kiểm kê khí nhà kính là quá trình xác định nguồn phát thải, thu thập dữ liệu, tính toán và tổng hợp lượng phát thải và hấp thụ khí nhà kính của một tổ chức, cơ sở hoặc phạm vi xác định trong một khoảng thời gian nhất định.
Các loại khí nhà kính thường được xem xét gồm CO₂, CH₄, N₂O và các khí có tiềm năng gây nóng lên toàn cầu khác, tùy thuộc vào phạm vi và phương pháp kiểm kê.
Kết quả kiểm kê thường được quy đổi về tấn CO₂ tương đương (tCO₂e), tạo cơ sở để doanh nghiệp đánh giá hiện trạng phát thải, xác định nguồn phát thải trọng yếu và xây dựng các giải pháp giảm phát thải.
Kiểm kê KNK không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu pháp luật mà còn mang lại nhiều giá trị cho doanh nghiệp như:
- Xác định các nguồn phát thải lớn;
- Đánh giá mức phát thải của từng hoạt động;
- Xây dựng mục tiêu và kế hoạch giảm phát thải;
- Theo dõi hiệu quả sử dụng năng lượng và các giải pháp giảm phát thải;
- Chuẩn bị dữ liệu phục vụ ESG, Net Zero và yêu cầu của khách hàng, đối tác;
- Hỗ trợ doanh nghiệp tham gia các cơ chế và thị trường các-bon;
- Nâng cao tính minh bạch trong quản lý môi trường.
2. Khung pháp lý về kiểm kê khí nhà kính tại Việt Nam
Cơ sở pháp lý quan trọng đối với kiểm kê và giảm nhẹ phát thải khí nhà kính tại Việt Nam là Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và các văn bản hướng dẫn thi hành.
Trong đó, Nghị định số 06/2022/NĐ-CP ngày 07/01/2022 của Chính phủ quy định về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn. Nghị định này đã được sửa đổi, bổ sung bởi các văn bản pháp luật liên quan, trong đó có Nghị định số 119/2025/NĐ-CP và Nghị định số 83/2026/NĐ-CP.
Do đó, doanh nghiệp khi thực hiện kiểm kê KNK cần căn cứ quy định pháp luật hiện hành, đồng thời xác định chính xác cơ sở có thuộc đối tượng và tiêu chí phải thực hiện kiểm kê hay không.
Việc kiểm kê cần bảo đảm dữ liệu có tính liên tục, chính xác, tin cậy và có khả năng kiểm tra, so sánh, đánh giá. Báo cáo kiểm kê cần thể hiện rõ phạm vi, phương pháp, dữ liệu hoạt động, hệ số phát thải và kết quả tính toán.
3. Các phạm vi phát thải khí nhà kính
Theo cách tiếp cận phổ biến của ISO 14064 và GHG Protocol, phát thải của doanh nghiệp có thể được xem xét theo ba phạm vi chính:
Phạm vi 1- Phát thải trực tiếp
Là phát thải từ các nguồn thuộc sở hữu hoặc được doanh nghiệp kiểm soát, chẳng hạn:
- Đốt than, dầu DO, FO, LPG, khí tự nhiên;
- Nhiên liệu sử dụng cho lò hơi, máy phát điện;
- Nhiên liệu sử dụng cho phương tiện thuộc doanh nghiệp;
- Phát thải từ các quá trình sản xuất;
- Phát thải do sử dụng hoặc thất thoát môi chất lạnh.
Phạm vi 2 - Phát thải gián tiếp từ năng lượng mua vào
Chủ yếu là phát thải liên quan đến điện năng hoặc năng lượng mà doanh nghiệp mua và sử dụng.
Đối với nhiều cơ sở sản xuất, điện năng mua từ lưới điện là một trong những nguồn phát thải quan trọng cần được xác định và tính toán.
Phạm vi 3 - Các phát thải gián tiếp khác
Có thể bao gồm các nguồn phát thải trong chuỗi giá trị của doanh nghiệp như:
- Nguyên vật liệu đầu vào;
- Vận chuyển nguyên liệu và sản phẩm;
- Đi lại công tác;
- Đi lại của người lao động;
- Xử lý chất thải;
- Hoạt động thuê ngoài;
- Các nguồn phát thải khác trong chuỗi cung ứng.
Phạm vi 3 cần được xác định phù hợp với mục tiêu, ranh giới và phương pháp kiểm kê của doanh nghiệp.
4. Quy trình kiểm kê khí nhà kính
Một cuộc kiểm kê KNK có chất lượng cần được thực hiện theo quy trình có hệ thống và có khả năng kiểm soát, truy xuất dữ liệu.
Bước 1: Xác định mục tiêu kiểm kê
Doanh nghiệp cần xác định rõ mục đích thực hiện kiểm kê: tuân thủ pháp luật, quản trị nội bộ, đáp ứng yêu cầu của khách hàng, xây dựng kế hoạch giảm phát thải, ESG, Net Zero hoặc các mục tiêu khác.
Bước 2: Xác định ranh giới kiểm kê
Xác định ranh giới tổ chức, ranh giới hoạt động, các cơ sở/nhà máy thuộc phạm vi kiểm kê và các nguồn phát thải, hấp thụ liên quan.
Đây là bước quan trọng nhằm tránh bỏ sót hoặc tính trùng nguồn phát thải.
Bước 3: Xác định nguồn phát thải
Lập danh mục các nguồn phát thải theo từng hoạt động, thiết bị, dây chuyền và khu vực.
Các nguồn thường gặp gồm nhiên liệu, điện năng, quá trình sản xuất, môi chất lạnh và hoạt động vận chuyển.
Bước 4: Thu thập dữ liệu
Dữ liệu có thể được thu thập từ hóa đơn nhiên liệu, phiếu xuất kho, hóa đơn điện, đồng hồ đo, hồ sơ sản xuất, hồ sơ bảo trì và nạp môi chất lạnh, hồ sơ vận chuyển, hồ sơ mua nguyên vật liệu và các nguồn dữ liệu quản lý khác.
Dữ liệu phải có khả năng truy xuất và kiểm chứng.
Bước 5: Lựa chọn hệ số phát thải
Hệ số phát thải cần được lựa chọn phù hợp với nguồn phát thải, loại nhiên liệu, phương pháp tính toán và yêu cầu pháp lý hoặc tiêu chuẩn áp dụng.
Bước 6: Tính toán và tổng hợp phát thải
Lượng phát thải được tính toán trên cơ sở dữ liệu hoạt động và hệ số phát thải phù hợp. Kết quả từng nguồn được tổng hợp và quy đổi về CO₂ tương đương (CO₂e).
Bước 7: Kiểm soát chất lượng và lập báo cáo
Doanh nghiệp cần kiểm tra tính đầy đủ, chính xác, nhất quán, hợp lý và khả năng truy xuất dữ liệu; đồng thời rà soát hệ số phát thải, các giả định và những bất thường trong quá trình tính toán.
Sau đó lập báo cáo kiểm kê với đầy đủ thông tin về phạm vi, phương pháp, dữ liệu, hệ số phát thải và kết quả.
5. Kiểm kê khí nhà kính theo ISO 14064-1
ISO 14064-1:2018 – Greenhouse gases – Part 1 quy định các nguyên tắc và yêu cầu ở cấp tổ chức đối với việc định lượng và báo cáo phát thải, hấp thụ khí nhà kính.
Tiêu chuẩn cung cấp một khuôn khổ có hệ thống để doanh nghiệp xây dựng, quản lý và báo cáo kiểm kê KNK.
Khi áp dụng ISO 14064-1, doanh nghiệp cần chú trọng các nguyên tắc:
- Tính phù hợp;
- Tính đầy đủ;
- Tính nhất quán;
- Tính chính xác;
- Tính minh bạch.
Việc áp dụng ISO 14064-1 giúp kết quả kiểm kê có tính hệ thống, minh bạch, có khả năng kiểm tra và có thể sử dụng cho nhiều mục đích quản lý khác nhau.
6. Thẩm tra khí nhà kính theo ISO 14064-3
Kiểm kê và thẩm tra khí nhà kính là hai hoạt động khác nhau.
Kiểm kê là quá trình doanh nghiệp xác định và tính toán lượng phát thải. Trong khi đó, thẩm tra là quá trình đánh giá độc lập thông tin và tuyên bố về khí nhà kính theo các tiêu chí áp dụng, nhằm cung cấp mức độ đảm bảo phù hợp cho người sử dụng dự kiến.
ISO 14064-3:2019 quy định các nguyên tắc, yêu cầu và hướng dẫn đối với hoạt động thẩm tra và xác nhận các tuyên bố về khí nhà kính.
Trong quá trình thẩm tra, các nội dung có thể được xem xét gồm:
- Ranh giới kiểm kê;
- Phương pháp kiểm kê;
- Dữ liệu hoạt động;
- Hệ số phát thải;
- Phương pháp tính toán;
- Hồ sơ chứng minh;
- Hệ thống quản lý dữ liệu;
- Các giả định và ước tính;
- Các nguồn phát thải trọng yếu;
- Các sai lệch có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Mục tiêu của thẩm tra là đánh giá mức độ phù hợp của tuyên bố KNK với các tiêu chí áp dụng và xác định liệu có tồn tại sai lệch trọng yếu hay không.
7. Vì sao doanh nghiệp nên thực hiện thẩm tra độc lập?
Khi báo cáo KNK được sử dụng cho các mục đích bên ngoài, yêu cầu về độ tin cậy và tính khách quan ngày càng cao.
Thẩm tra độc lập giúp doanh nghiệp:
- Nâng cao độ tin cậy của báo cáo KNK;
- Phát hiện sai sót hoặc thiếu dữ liệu;
- Phát hiện nguồn phát thải bị bỏ sót hoặc tính trùng;
- Đánh giá tính phù hợp của phương pháp tính;
- Kiểm tra hệ thống quản lý và truy xuất dữ liệu;
- Nâng cao tính minh bạch;
- Đáp ứng yêu cầu của pháp luật, khách hàng và đối tác;
- Tạo cơ sở tin cậy cho các chương trình giảm phát thải.
Đối với doanh nghiệp định hướng xuất khẩu hoặc tham gia chuỗi cung ứng quốc tế, chất lượng và khả năng chứng minh dữ liệu phát thải ngày càng có ý nghĩa quan trọng.
8. Kiểm kê khí nhà kính - nền tảng cho mục tiêu Net Zero
Kiểm kê KNK là bước nền tảng để doanh nghiệp xây dựng kế hoạch giảm phát thải và lộ trình hướng tới Net Zero.
Doanh nghiệp cần trả lời được các câu hỏi:
Phát thải từ đâu? - Phát thải bao nhiêu? - Nguồn nào lớn nhất? - Có thể giảm ở đâu? - Giải pháp nào hiệu quả nhất?
Trên cơ sở kết quả kiểm kê, doanh nghiệp có thể xác định các nguồn phát thải trọng yếu và lựa chọn giải pháp phù hợp như:
- Tiết kiệm và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng;
- Sử dụng năng lượng tái tạo;
- Chuyển đổi nhiên liệu;
- Cải tiến công nghệ;
- Tối ưu hóa sản xuất;
- Quản lý môi chất lạnh;
- Tối ưu hoạt động logistics;
- Sử dụng nguyên vật liệu có phát thải thấp;
- Triển khai các dự án giảm phát thải và hấp thụ các-bon.
Như vậy, kiểm kê KNK không chỉ là một hoạt động phục vụ báo cáo mà còn là công cụ quản trị giúp doanh nghiệp xác định cơ hội giảm chi phí, nâng cao hiệu quả sản xuất và tăng khả năng thích ứng với yêu cầu của thị trường.
9. Những vấn đề doanh nghiệp thường gặp khi kiểm kê KNK
Trong thực tế, một số vấn đề thường gặp gồm:
Xác định ranh giới chưa phù hợp: có thể dẫn đến bỏ sót hoặc tính trùng nguồn phát thải.
Dữ liệu thiếu hoặc khó truy xuất: số liệu không có hồ sơ chứng minh sẽ làm giảm độ tin cậy của kết quả.
Sử dụng hệ số phát thải không phù hợp: cần có căn cứ rõ ràng và phù hợp với nguồn phát thải cũng như phương pháp áp dụng.
Bỏ sót phát thải từ môi chất lạnh: đây là nguồn cần được xem xét đối với các doanh nghiệp có nhiều thiết bị lạnh, điều hòa hoặc hệ thống sử dụng môi chất lạnh.
Nhầm lẫn giữa kiểm kê và thẩm tra: kiểm kê và thẩm tra có mục đích, vai trò và trách nhiệm khác nhau; hoạt động thẩm tra cần bảo đảm tính độc lập và khách quan.
10. HSETECH - Đồng hành cùng doanh nghiệp trong kiểm kê và giảm phát thải khí nhà kính
Viện Khoa học Kỹ thuật An toàn - Sức khỏe và Môi trường (HSETECH) cung cấp các giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp trong quản lý và giảm phát thải khí nhà kính.
Quy trình hỗ trợ có thể bao gồm:
Khảo sát → Xác định phạm vi và ranh giới → Xác định nguồn phát thải → Thu thập dữ liệu → Lựa chọn hệ số phát thải → Tính toán → Kiểm soát dữ liệu → Lập báo cáo → Rà soát hồ sơ → Đề xuất giải pháp giảm phát thải.
HSETECH hướng tới đồng hành cùng doanh nghiệp từ kiểm kê khí nhà kính, rà soát dữ liệu, xây dựng báo cáo, hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ phục vụ thẩm tra đến xác định nguồn phát thải trọng yếu và xây dựng kế hoạch giảm phát thải, lộ trình Net Zero.
KẾT LUẬN
Kiểm kê khí nhà kính là nền tảng của quá trình quản lý và giảm phát thải. Việc thực hiện kiểm kê theo yêu cầu pháp luật, kết hợp với các nguyên tắc của ISO 14064-1 và thẩm tra theo ISO 14064-3, giúp doanh nghiệp nâng cao tính chính xác, minh bạch và độ tin cậy của thông tin khí nhà kính.
Trong quá trình chuyển dịch sang nền kinh tế các-bon thấp, chủ động xây dựng hệ thống dữ liệu phát thải sẽ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật, quản trị rủi ro, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, đáp ứng yêu cầu của khách hàng và chuỗi cung ứng, đồng thời tạo nền tảng cho mục tiêu giảm phát thải và Net Zero.
HSETECH - Đồng hành cùng doanh nghiệp trong kiểm kê, quản lý và giảm phát thải khí nhà kính.



